CAT 210-6896 Sea Water Heat Exchanger for C4.4
CAT 210-6896 Bộ trao đổi nhiệt nước biển. Sea-water heat exchanger for C4.4/3054 cooling systems. Official CAT data includes shell and tube; major applications include C4.4, 3054. Contact RUIPO for serial-number fitment checking, stock and export quotation.
CAT 210-6896 Sea Water Heat Exchanger for C4.4
CAT 210-6896 Bộ trao đổi nhiệt nước biển được xác định theo mã phụ tùng của Caterpillar 210-6896. This component is used to transfer heat between engine fluid and the sea-water cooling circuit in shell-and-tube cooling systems. The page below combines official CAT product identification, public technical specifications and major compatible models with practical ordering checks for B2B buyers. Final compatibility should always be confirmed by machine or engine serial number before shipment.
Chức năng của bộ phận này là gì?
Heat-exchanger restriction, corrosion or leakage can reduce cooling performance and contribute to elevated engine temperature.
Các tính năng chính
- Shell-and-tube heat exchanger
- Fluid-to-fluid heat transfer
- Designed for C4.4/3054 cooling-system applications
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 210-6896 |
| Tìm kiếm các biến thể | 2106896 |
| Heat Exchanger Type | Shell and Tube |
| Heat Transfer | Fluid-to-Fluid |
| Body Length | 368 mm / 14.49 in |
| Body Diameter | 94 mm / 3.70 in |
| Inlet Diameter | 44.5 mm / 1.75 in |
| Outlet Diameter | 46.0 mm / 1.81 in |
| Inlet / Outlet | Male fitting |
Các mẫu máy CAT chính tương thích
- Generator Sets: C4.4, 3054
- Applications: C4.4 / 3054 marine, generator-set and industrial engine cooling systems
Đây là các ứng dụng chính được trích từ thông tin công khai về phụ tùng của Caterpillar, không phải là danh sách đầy đủ các phụ tùng tương ứng theo số sê-ri. Các dòng sản phẩm CAT khác có thể sử dụng cùng một mã phụ tùng.
Trước khi đặt hàng
- Confirm C4.4/3054 engine application and cooling-system arrangement.
- Compare the heat-exchanger body length and diameter with the existing unit.
- Check inlet/outlet diameter and fitting orientation.
- Provide the engine/generator model and serial number before shipment.
Các bộ phận CAT liên quan
Đối với các phụ tùng Caterpillar liên quan, quý khách cũng có thể tham khảo:
Dịch vụ hỗ trợ cung cấp và lắp đặt của RUIPO
RUIPO Spare Parts cung cấp phụ tùng Caterpillar cho các khách hàng B2B quốc tế. Vui lòng gửi mã phụ tùng, số lượng cần mua, quốc gia đích, mẫu động cơ hoặc máy móc và số sê-ri. Nếu có thể, vui lòng đính kèm ảnh rõ nét của phụ tùng cũ hoặc nhãn CAT. Chúng tôi có thể hỗ trợ xác minh mã phụ tùng, kiểm tra tình trạng hàng tồn kho hiện tại, xác nhận các yêu cầu đóng gói và lập báo giá xuất khẩu.








